例句Câu ví dụ
- 1
我洗耳恭聽。
wǒ xǐěrgōngtīng。
Tôi sẵn sàng lắng nghe
- 2
請洗耳恭聽。
qǐng xǐěrgōngtīng。
Xin nghe đây
- 3
他為我的成功恭賀我。
tā wèi wǒ de chénggōng gōnghè wǒ。
Anh ấy chúc mừng tôi vì thành công của tôi.
我洗耳恭聽。
wǒ xǐěrgōngtīng。
Tôi sẵn sàng lắng nghe
請洗耳恭聽。
qǐng xǐěrgōngtīng。
Xin nghe đây
他為我的成功恭賀我。
tā wèi wǒ de chénggōng gōnghè wǒ。
Anh ấy chúc mừng tôi vì thành công của tôi.