學華語Kaori Dict

qià

ㄑㄧㄚˋ

KHÁP

  1. 1.chính xác
  2. 2.vừa đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    東西南北恰北北。

    dōngxīnánběi qià běi běi。

    Đông Nam Tây Bắc vừa bắc bắc

  • 2

    恰在那時,我想出了一個好辦法。

    qià zài nàshí, wǒ xiǎngchū le yīge hǎobàn fǎ。

    Ngay lúc đó, tôi nghĩ ra một cách hay.

  • 3

    斯特拉恰泰拉冰淇淋只不過是一種添加了巧克力碎的普通冰淇淋。

    Sī tè lā qià Tài lā bīngqílín zhǐbuguò shì yīzhǒng tiānjiā le qiǎokèlì suì de pǔtōng bīngqílín。

    Sữa chua Stracciatella chỉ là một loại sữa chua thông thường được thêm vào một chút vụn sô cô la

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恰 nghĩa là gì? · Kaori Dict