學華語Kaori Dict

懸崖勒馬

giản thể: 悬崖勒马

xuán

ㄒㄩㄢˊ ㄧㄚˊ ㄌㄜˋ ㄇㄚˇ

HUYỀN NHAI LẶC MÃ

  1. 1.nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hành động kịp thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悬崖勒马 nghĩa là gì? · Kaori Dict