學華語Kaori Dict

悲觀

giản thể: 悲观

bēiguān

ㄅㄟ ㄍㄨㄢ

BI QUAN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人都感到悲觀。

    měigerén dōu gǎndào bēiguān。

    Mọi người đều cảm thấy bi quan.

  • 2

    不要感覺那麼悲觀。

    bùyào gǎnjué nàme bēiguān。

    Đừng cảm thấy quá bi quan

  • 3

    我時而樂觀,時而悲觀。

    wǒ shíér lèguān, shíér bēiguān。

    Tôi lúc nào cũng vừa lạc quan vừa bi quan.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲观 nghĩa là gì? · Kaori Dict