學華語Kaori Dict

情同手足

qíngtóngshǒu

ㄑㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˊ ㄕㄡˇ ㄗㄨˊ

TÌNH ĐỒNG THỦ TÚC

  1. 1.thân thiết như tay chân (thành ngữ); thương nhau như anh em
  2. 2.sự thân thiết sâu sắc
  3. 3.gắn bó mật thiết với nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們情同手足。

    wǒmen qíngtóngshǒuzú。

    Chúng tôi thân thiết như anh em.

  • 2

    人各賦有理性良知,誠應和睦相處,情同手足。

    rén gè fù yǒulǐ xìng liángzhī, chéng yìnghè mù xiāngchǔ, qíngtóngshǒuzú。

    Mỗi người đều có lý trí và lương tâm, nên nên sống hòa thuận, như anh em.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情同手足 nghĩa là gì? · Kaori Dict