學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
情場
情場
giản thể:
情场
qíng
chǎng
[ㄑㄧㄥˊ ㄔㄤˇ]
TÌNH TRƯỜNG
TOCFL 7
1.
chuyện tình cảm
2.
mối quan hệ tình cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
心情
xīnqíng
tâm trạng; trạng thái tinh thần
市場
shìchǎng
khu chợ
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
情況
qíngkuàng
hoàn cảnh; tình hình; tình huống
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
逐字解
Từng chữ trong từ
情
tình
cảm xúc
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
清償
qīngcháng
trả hết nợ
清唱
qīngchàng
hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang
清場
qīngchǎng
giải tỏa (một nơi)
記憶技巧
Mẹo nhớ
情
TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
情場 nghĩa là gì? · Kaori Dict