清唱
qīngchàng
[ㄑㄧㄥ ㄔㄤˋ]
THANH XƯỚNG
- 1.hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang
- 2.hát a cappella

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.