學華語Kaori Dict

情調

giản thể: 情调

qíngdiào

ㄑㄧㄥˊ ㄉㄧㄠˋ

TÌNH ĐIỆU

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.bầu không khí; tâm trạng; hương vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這兒茶室里碰頭,情調不錯。

    zài zhèr chá shì lǐ pèngtóu, qíngdiào bùcuò。

    Ở đây gặp nhau trong phòng trà, không khí rất lãng mạn.

  • 2

    休閒要休得過癮,休出情調品味高水平。

    xiūxián yào xiū de guòyǐn, xiū chū qíngdiào pǐnwèi gāo shuǐpíng。

    Để nghỉ ngơi thì nên nghỉ ngơi thật sự, nghỉ ngơi với cảm hứng, phong cách và trình độ cao.

  • 3

    裡面開了一個個歐式的小店,情調好極了!

    lǐmiàn kāi le yīgègè Ōushì de xiǎodiàn, qíngdiào hǎo jíle!

    Trong đó mở ra nhiều cửa hàng nhỏ kiểu Âu, tình调 thật tuyệt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情调 nghĩa là gì? · Kaori Dict