情非得已
qíngfēidéyǐ
[ㄑㄧㄥˊ ㄈㄟ ㄉㄜˊ ㄧˇ]
TÌNH PHI ĐẮC DĨ
- 1.bị ép buộc bởi hoàn cảnh (làm gì đó)
- 2.(không còn) lựa chọn nào khác (ngoài làm gì đó)
- 3.(dùng như một lối chơi chữ trong tình yêu) không thể không yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!