學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驚夢
驚夢
giản thể:
惊梦
jīng
mèng
[ㄐㄧㄥ ㄇㄥˋ]
KINH MỘNG
1.
tỉnh mộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夢
mèng
giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4])
夢想
mèngxiǎng
giấc mơ
做夢
zuòmèng
mơ
吃驚
chījīng
bị giật mình
震驚
zhènjīng
sốc
夢見
mèngjiàn
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)
驚人
jīngrén
kinh ngạc
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
逐字解
Từng chữ trong từ
驚
kinh
bắt nạt, làm kinh hãi, làm ngạc nhiên
夢
mộng
giấc mơ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惊梦 nghĩa là gì? · Kaori Dict