惠城
Huìchéng
[ㄏㄨㄟˋ ㄔㄥˊ]
HUỆ THÀNH
- 1.quận Huicheng của thành phố Huizhou 惠州市[Hui4 zhou1 shi4], Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.