例句Câu ví dụ
- 1
學生們每人有一萬五千歐羅的獎學金,用來支付回程機票和其他日常的費用。
xuésheng men měirén yǒu yī wàn wǔ qiān Ōu luó de jiǎngxuéjīn, yònglái zhīfù huíchéng jīpiào hé qítā rìcháng de fèiyòng。
Các sinh viên được cấp học bổng 15.000 euro để chi trả vé máy bay về và các chi phí sinh hoạt hàng ngày
- 2
登山者成功登上了山頂,但回程時卻出了意外。
dēngshān zhě chénggōng dēngshàng le shāndǐng, dàn huíchéng shí què chū le yìwài。
Người leo núi đã thành công lên đến đỉnh núi, nhưng trên đường về lại gặp sự cố
- 3
麻煩請給我看一下你的回程票。
máfan qǐng gěi wǒ kàn yīxià nǐ de huíchéng piào。
Xin麻烦 cho tôi xem vé về của nàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
