學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惠斯勒
惠斯勒
Huì
sī
lè
[ㄏㄨㄟˋ ㄙ ㄌㄜˋ]
HUỆ TƯ LẶC
1.
Whistler (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優惠
yōuhuì
ưu đãi
實惠
shíhuì
lợi ích thiết thực
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
恩惠
ēnhuì
ân huệ
勒
lēi
buộc chặt
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
勒索
lèsuǒ
tống tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
惠
huệ
lợi lạc
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惠斯勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict