惠民
Huìmín
[ㄏㄨㄟˋ ㄇㄧㄣˊ]
HUỆ DÂN
- 1.huyện Huimin ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Cách đọc khác:huìmín — mang lại lợi ích cho nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.