學華語Kaori Dict

惠水縣

giản thể: 惠水县

Huìshuǐxiàn

ㄏㄨㄟˋ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

HUỆ THUỶ HUYỆN

  1. 1.huyện Huishui ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu

Cách đọc khác:HuìshuǐXiànHuishui, một huyện thuộc Tự trị khu Dân tộc Buổi và Miao Quảng Nam [Quán Nam Bùy Tộc Miao Tự Trị Khu], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惠水縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict