學華語Kaori Dict

惡貫滿盈

giản thể: 恶贯满盈

èguànmǎnyíng

ㄜˋ ㄍㄨㄢˋ ㄇㄢˇ ㄧㄥˊ

ÁC QUÁN MÃN DOANH

  1. 1.nghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác
  2. 2.tràn đầy thói xấu
  3. 3.phạm tội ác tày trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡貫滿盈 nghĩa là gì? · Kaori Dict