學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄩˋ

CỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不畏懼任何困難。

    wǒmen bùwèi jù rènhé kùnnan。

    Chúng ta không sợ hãi bất kỳ khó khăn nào

  • 2

    黃毛小兒,不足為懼。

    huáng máo xiǎoér, bùzú wèi jù。

    Đứa trẻ tóc vàng, không đáng lo ngại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惧 nghĩa là gì? · Kaori Dict