例句Câu ví dụ
- 1
他愛上了她。
tā àishàng le tā。
Anh ấy đã yêu cô ấy.
- 2
我愛上了你。
wǒ àishàng le nǐ。
I fell in love with you
- 3
我愛上了她。
wǒ àishàng le tā。
Tôi đã yêu cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
