學華語Kaori Dict

愛上

giản thể: 爱上

àishàng

ㄞˋ ㄕㄤˋ

ÁI THƯỢNG

  1. 1.phải lòng
  2. 2.đang yêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他愛上了她。

    tā àishàng le tā。

    Anh ấy đã yêu cô ấy.

  • 2

    我愛上了你。

    wǒ àishàng le nǐ。

    I fell in love with you

  • 3

    我愛上了她。

    wǒ àishàng le tā。

    Tôi đã yêu cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛上 nghĩa là gì? · Kaori Dict