學華語Kaori Dict

感應

giản thể: 感应

gǎnyìng

ㄍㄢˇ ㄧㄥˋ

CẢM ỨNG

TOCFL 6
  1. 1.phản hồi
  2. 2.phản ứng
  3. 3.tương tác
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dễ bị kích thích (sinh học)
  2. 5.cảm ứng (điện)
  3. 6.điện cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感应 nghĩa là gì? · Kaori Dict