- 1.phản hồi
- 2.phản ứng
- 3.tương tác
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dễ bị kích thích (sinh học)
- 5.cảm ứng (điện)
- 6.điện cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.