學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慈
慈
cí
[ㄘˊ]
TỪ
1.
đầy lòng trắc ẩn
2.
nhẹ nhàng
3.
bao dung
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
tốt bụng
5.
nhân ái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慈善
císhàn
nhân từ
仁慈
réncí
nhân từ
慈祥
cíxiáng
hiền lành
慈悲
cíbēi
lòng từ bi
慈愛
cíài
yêu thương
慈母
címǔ
người mẹ ấm áp, quan tâm
令慈
lìngcí
thân mẫu đáng kính của bạn (tôn kính)
先慈
xiāncí
(văn học) mẹ quá cố của tôi
逐字解
Từng chữ trong từ
慈
từ
nhân hậu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
次
cì
tiếp theo
詞
cí
từ
此
cǐ
này; những...này
刺
cì
gai
瓷
cí
đồ sứ
賜
cì
hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慈 nghĩa là gì? · Kaori Dict