慈善家
císhànjiā
[ㄘˊ ㄕㄢˋ ㄐㄧㄚ]
TỪ THIỆN GIA
- 1.nhà từ thiện
- 2.người nhân đạo
- 3.nhà tài trợ từ thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.