學華語Kaori Dict

慈禧太后

tàihòu

ㄘˊ ㄒㄧˇ ㄊㄞˋ ㄏㄡˋ

TỪ HỶ THÁI HẬU

  1. 1.Từ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908

例句Câu ví dụ

  • 1

    慈禧太後喝過可口可樂。

    Cíxǐtàihòu hē guò Kěkǒukělè。

    Hoàng hậu Càn Thân đã uống nước Coca-Cola

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈禧太后 nghĩa là gì? · Kaori Dict