例句Câu ví dụ
- 1
然後用慢火煮約三十分鐘即成。
ránhòu yòng mànhuǒ zhǔ yuē sānshí fēnzhōng jí chéng。
Sau đó nấu với lửa nhỏ khoảng 30 phút là xong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
