慢碳
màntàn
[ㄇㄢˋ ㄊㄢˋ]
MẠN THÁN
- 1.mạn tinh — tinh bột chậm; tinh bột có chỉ số glycemic thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
[ㄇㄢˋ ㄊㄢˋ]
MẠN THÁN
