慢走
mànzǒu
[ㄇㄢˋ ㄗㄡˇ]
MẠN TẨU
- 1.Ở lại chút nhé!
- 2.Khoan đã!
- 3.(nói với khách rời đi) Bảo trọng!

例句Câu ví dụ
- 1
慢走!下回有空,請再過來坐。
mànzǒu! xiàhuí yǒukòng, qǐng zài guòlái zuò。
Chậm đi! Lần sau rảnh, xin hãy quay lại ngồi lại.
- 2
慢走啊!
mànzǒu a!
Chia tay nhé!
- 3
慢走,掰囉!
mànzǒu, bāi luō!
Chậm đi, chia tay nhé!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.