學華語Kaori Dict

慢走

mànzǒu

ㄇㄢˋ ㄗㄡˇ

MẠN TẨU

  1. 1.Ở lại chút nhé!
  2. 2.Khoan đã!
  3. 3.(nói với khách rời đi) Bảo trọng!

例句Câu ví dụ

  • 1

    慢走!下回有空,請再過來坐。

    mànzǒu! xiàhuí yǒukòng, qǐng zài guòlái zuò。

    Chậm đi! Lần sau rảnh, xin hãy quay lại ngồi lại.

  • 2

    慢走啊!

    mànzǒu a!

    Chia tay nhé!

  • 3

    慢走,掰囉!

    mànzǒu, bāi luō!

    Chậm đi, chia tay nhé!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢走 nghĩa là gì? · Kaori Dict