學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慣性系
慣性系
giản thể:
惯性系
guàn
xìng
xì
[ㄍㄨㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧˋ]
QUÁN TÍNH HỆ
1.
hệ quy chiếu quán tính
2.
hệ quán tính (cơ học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
習慣
xíguàn
thói quen
關係
guānxi
quan hệ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
系
xì
hệ thống
系統
xìtǒng
hệ thống
逐字解
Từng chữ trong từ
慣
quán, quen
thói quen
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
系
hệ
hệ thống
記憶技巧
Mẹo nhớ
系
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慣性系 nghĩa là gì? · Kaori Dict