學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憑險
憑險
giản thể:
凭险
píng
xiǎn
[ㄆㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˇ]
BẰNG HIỂM
1.
(kháng địch) dựa vào địa thế hiểm trở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
憑
píng
dựa vào
險
xiǎn
nguy hiểm
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
文憑
wénpíng
văn bằng
探險
tànxiǎn
thám hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
憑
bằng
nương tựa, dựa vào, tin tưởng
險
hiểm
núi thung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憑險 nghĩa là gì? · Kaori Dict