- 1.nộp đơn (xin việc)
- 2.phản hồi quảng cáo tuyển dụng

例句Câu ví dụ
- 1
這份職位要求應徵者有一定的英語口語表達能力。
zhè fèn zhíwèi yāoqiú yìngzhēng zhě yǒu yīdìng de Yīngyǔ kǒuyǔ biǎodá nénglì。
Vị trí này yêu cầu ứng viên có khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh
- 2
有意應徵者可填寫報名表。
yǒuyì yìngzhēng zhě kě tiánxiě bàomíngbiǎo。
Những người quan tâm có thể điền vào biểu mẫu đăng ký.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.