學華語Kaori Dict

懷有

giản thể: 怀有

huáiyǒu

ㄏㄨㄞˊ ㄧㄡˇ

HOÀI HỮU

  1. 1.có trong người (tình cảm, tài năng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Marie懷有兩個月的身孕。

    M a r i e huáiyǒu liǎng gě yuè de shēnyùn。

    Marie mang thai hai tháng

  • 2

    我當時也懷有幻想。

    wǒ dāngshí yě huáiyǒu huànxiǎng。

    Tôi lúc đó cũng có những ước mơ

  • 3

    我對她的大公無私懷有敬意。

    wǒ duì tā de dàgōngwúsī huáiyǒu jìngyì。

    Tôi nể phục sự vô tư của cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懷有 nghĩa là gì? · Kaori Dict