學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懸賞令
懸賞令
giản thể:
悬赏令
xuán
shǎng
lìng
[ㄒㄩㄢˊ ㄕㄤˇ ㄌㄧㄥˋ]
HUYỀN THƯỞNG LỆNH
1.
lệnh treo thưởng (bắt tội phạm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
令
lìng
ra lệnh
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
懸
xuán
treo hoặc lơ lửng
下令
xiàlìng
ra lệnh; ban hành mệnh lệnh
觀賞
guānshǎng
ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
逐字解
Từng chữ trong từ
懸
huyền
treo, giơ lên, nâng lên
賞
thưởng
thưởng, trao, ban cho
令
lệnh
lệnh, chỉ thị
記憶技巧
Mẹo nhớ
令
LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懸賞令 nghĩa là gì? · Kaori Dict