學華語Kaori Dict

ㄍㄜ

QUA

  1. 1.họ [Ge1]

Cách đọc khác:qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅德里戈開得非常慢。

    luó Délǐ Gē kāi de fēicháng màn。

    Rodrigo lái rất chậm。

  • 2

    我們要在薩拉戈薩轉車。

    wǒmen yào zài Sàlāgēsà zhuǎnchē。

    Chúng ta sẽ chuyển xe tại Saragossa

  • 3

    羅德里戈突然出現。

    luó Délǐ Gē tūrán chūxiàn。

    Rodrigo xuất hiện đột ngột

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戈 nghĩa là gì? · Kaori Dict