學華語Kaori Dict

成串

chéngchuàn

ㄔㄥˊ ㄔㄨㄢˋ

THÀNH XUYẾN

  1. 1.xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.)
  2. 2.hình thành cụm (như một chùm nho)
  3. 3.đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成串 nghĩa là gì? · Kaori Dict