成串
chéngchuàn
[ㄔㄥˊ ㄔㄨㄢˋ]
THÀNH XUYẾN
- 1.xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.)
- 2.hình thành cụm (như một chùm nho)
- 3.đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!