成了
chéngle
[ㄔㄥˊ ㄌㄜ˙]
THÀNH LIỄU

例句Câu ví dụ
- 1
我和瑪莉成了好朋友。
wǒ hé mǎ lì chéngle hǎopéngyou。
Tôi và Mary đã trở thành bạn tốt
- 2
最後我們達成了協議。
zuìhòu wǒmen dáchéng le xiéyì。
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
- 3
我和她成了熟人。
wǒ hé tā chéngle shúrén。
Tôi đã quen biết với cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!