學華語Kaori Dict

成了

chéngle

ㄔㄥˊ ㄌㄜ˙

THÀNH LIỄU

  1. 1.xong
  2. 2.rồi sẵn sàng
  3. 3.đủ rồi!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.được rồi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和瑪莉成了好朋友。

    wǒ hé mǎ lì chéngle hǎopéngyou。

    Tôi và Mary đã trở thành bạn tốt

  • 2

    最後我們達成了協議。

    zuìhòu wǒmen dáchéng le xiéyì。

    Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.

  • 3

    我和她成了熟人。

    wǒ hé tā chéngle shúrén。

    Tôi đã quen biết với cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成了 nghĩa là gì? · Kaori Dict