- 1.nghĩa đen: thành lập quân đội
- 2.lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.)
- 3.sáng lập
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khai mạc (lễ)
- 5.đưa vào hoạt động (hệ thống vũ khí, tàu chiến)
- 6.tốt nghiệp sau thời gian học việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!