學華語Kaori Dict

成分

chéngfèn

ㄔㄥˊ ㄈㄣˋ

THÀNH PHẬN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận
  2. 2.địa vị xã hội
  3. 3.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    水由兩種成分組成。

    shuǐ yóu liǎng zhǒng chéng fèn zǔ chéng

    Nước được cấu tạo từ hai thành phần

  • 2

    不能插進別的成分。

    bùnéng chājìn biéde chéngfèn。

    Không thể chèn thêm thành phần nào khác

  • 3

    分析它的化學成分。

    fēnxī tā de huàxuéchéngfèn。

    Phân tích thành phần hóa học của nó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成分 nghĩa là gì? · Kaori Dict