成份
chéngfèn
[ㄔㄥˊ ㄈㄣˋ]
THÀNH PHẦN
- 1.thành phần
- 2.cấu tạo
- 3.nguyên liệu
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.yếu tố
- 5.chi tiết
- 6.địa vị xã hội
- 7.giống 成分

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!