成化
Chénghuà
[ㄔㄥˊ ㄏㄨㄚˋ]
THÀNH HOÁ
- 1.Thành Hóa, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tám (trị vì 1465-1487)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!