學華語Kaori Dict

成千累萬

giản thể: 成千累万

chéngqiānlěiwàn

ㄔㄥˊ ㄑㄧㄢ ㄌㄟˇ ㄨㄢˋ

THÀNH THIÊN LUỴ MẶC

  1. 1.nghĩa đen: hàng nghìn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  2. 2.vô số
  3. 3.hàng nghìn hàng vạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成千累万 nghĩa là gì? · Kaori Dict