學華語Kaori Dict

成名作

chéngmíngzuò

ㄔㄥˊ ㄇㄧㄥˊ ㄗㄨㄛˋ

THÀNH DANH TÁC

  1. 1.tác phẩm quan trọng đưa nhà văn (hoặc nghệ sĩ, nhà soạn nhạc, v.v.) đến sự nổi tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    成名作了。

    chéngmíngzuò le。

    Tác phẩm nổi tiếng

  • 2

    那是他的成名作了。

    nàshi tā de chéngmíngzuò le。

    Đó là tác phẩm giúp anh ấy nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成名作 nghĩa là gì? · Kaori Dict