成圈
chéngquān
[ㄔㄥˊ ㄑㄩㄢ]
THÀNH KHUYÊN
- 1.tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!