成全
chéngquán
[ㄔㄥˊ ㄑㄩㄢˊ]
THÀNH TOÀN
TOCFL 6
- 1.giúp ai đó đạt mục tiêu
- 2.giúp ai đó thành công
- 3.hoàn thành
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm cho trọn vẹn
- 5.làm tròn

例句Câu ví dụ
- 1
如果一個女人想要毀掉一個男人,她只要甚麼都成全他就好了。
rúguǒ yīge nǚrén xiǎngyào huǐdiào yīge nánrén, tā zhǐyào shén má dōu chéngquán tā jiù hǎo le。
Nếu một người phụ nữ muốn hủy hoại một người đàn ông, cô ấy chỉ cần làm tất cả những điều anh ta muốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!