例句Câu ví dụ
- 1
如當時的習慣,他很年輕便成婚了。
rú dāngshí de xíguàn, tā hěn niánqīng biàn chénghūn le。
Theo phong tục lúc đó, anh ấy đã kết hôn rất trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
