成家
chéngjiā
[ㄔㄥˊ ㄐㄧㄚ]
THÀNH GIA
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.ổn định và kết hôn (đối với nam giới)
- 2.trở thành chuyên gia được công nhận

例句Câu ví dụ
- 1
您成家了嗎?
nín chéngjiā le ma?
Anh đã kết hôn chưa
- 2
她最大的心願就是在有生之年看到孫子成家立業。
tā zuì dà de xīnyuàn jiùshì zài yǒushēngzhīnián kàndào sūnzi chéngjiālìyè。
Điều ước lớn nhất của cô ấy là trong suốt cuộc đời mình được nhìn thấy cháu trai lập gia đình và làm ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!