成年
chéngnián
[ㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ]
THÀNH NIÊN
HSK 7-9TOCFL 4V
- 1.trưởng thành
- 2.đã trưởng thành; người lớn
- 3.cả năm

例句Câu ví dụ
- 1
你成年了。
nǐ chéngnián le。
Anh đã trưởng thành.
- 2
她成年之前就死了。
tā chéngnián zhīqián jiù sǐ le。
Cô ấy chết trước khi trưởng thành
- 3
她未及成年就去世了。
tā wèijí chéngnián jiù qùshì le。
Cô ấy qua đời trước khi trưởng thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!