例句Câu ví dụ
- 1
我沒有把英語直譯成日語。
wǒ méiyǒu bǎ Yīngyǔ zhíyì chéngrì yǔ。
Tôi không dịch tiếng Anh trực tiếp thành tiếng Nhật
- 2
你可以把英文翻譯成日語嗎?
nǐ kěyǐ bǎ Yīngwén fānyì chéngrì yǔ ma?
Anh có thể dịch tiếng Anh thành tiếng Nhật được không?
- 3
據我所知,這本書還沒被翻譯成日語。
jùwǒsuǒzhī, zhè běn shū hái méi bèi fānyì chéngrì yǔ。
Theo tôi biết, cuốn sách này chưa từng được dịch sang tiếng Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
