學華語Kaori Dict

成日

chéng

ㄔㄥˊ ㄖˋ

THÀNH NHẬT

  1. 1.cả ngày
  2. 2.dài cả ngày
  3. 3.suốt thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有把英語直譯成日語。

    wǒ méiyǒu bǎ Yīngyǔ zhíyì chéngrì yǔ。

    Tôi không dịch tiếng Anh trực tiếp thành tiếng Nhật

  • 2

    你可以把英文翻譯成日語嗎?

    nǐ kěyǐ bǎ Yīngwén fānyì chéngrì yǔ ma?

    Anh có thể dịch tiếng Anh thành tiếng Nhật được không?

  • 3

    據我所知,這本書還沒被翻譯成日語。

    jùwǒsuǒzhī, zhè běn shū hái méi bèi fānyì chéngrì yǔ。

    Theo tôi biết, cuốn sách này chưa từng được dịch sang tiếng Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成日 nghĩa là gì? · Kaori Dict