學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
成渝
成渝
Chéng
Yú
[ㄔㄥˊ ㄩˊ]
THÀNH DU
1.
Thành Đô 成都 và Trùng Khánh 重慶|重庆
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變成
biànchéng
thay đổi thành
成為
chéngwéi
trở thành; biến thành
成績
chéngjì
thành tích
成
chéng
thành công
造成
zàochéng
gây ra; tạo ra; khiến
完成
wánchéng
hoàn thành; thực hiện
成功
chénggōng
thành công
成長
chéngzhǎng
trưởng thành
逐字解
Từng chữ trong từ
成
thành, thịnh, thạnh
hoàn thành, xong xuôi, cố định
渝
du
thay đổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
成語
chéngyǔ
Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ
程昱
ChéngYù
Trình Dục (141-220), cố vấn cho Tào Tháo 曹操 thời Tam Quốc
稱譽
chēngyù
tán dương
記憶技巧
Mẹo nhớ
成
THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
成渝 nghĩa là gì? · Kaori Dict