學華語Kaori Dict

成語

giản thể: 成语

chéng

ㄔㄥˊ ㄩˇ

THÀNH NGỮ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ
  2. 2.LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個成語的含義很深。

    zhè ge chéng yǔ de hán yì hěn shēn

    Ý nghĩa của thành ngữ này rất sâu

  • 2

    問心無愧是一個成語。

    wènxīnwúkuì shì yīge chéngyǔ。

    'Không hổ thẹn' là một thành ngữ

  • 3

    我把成語全部還給老師了。

    wǒ bǎ chéngyǔ quánbù huángěilǎoshī le。

    Tôi đã trả hết các thành ngữ cho giáo viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成語 nghĩa là gì? · Kaori Dict