- 1.Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ
- 2.LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個成語的含義很深。
zhè ge chéng yǔ de hán yì hěn shēn
Ý nghĩa của thành ngữ này rất sâu
- 2
問心無愧是一個成語。
wènxīnwúkuì shì yīge chéngyǔ。
'Không hổ thẹn' là một thành ngữ
- 3
我把成語全部還給老師了。
wǒ bǎ chéngyǔ quánbù huángěilǎoshī le。
Tôi đã trả hết các thành ngữ cho giáo viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.