成片
chéngpiàn
[ㄔㄥˊ ㄆㄧㄢˋ]
THÀNH PHIẾN
- 1.(một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải
- 2.phủ một khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.