學華語Kaori Dict

成田

Chéngtián

ㄔㄥˊ ㄊㄧㄢˊ

THÀNH ĐIỀN

  1. 1.Narita (họ và địa danh Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我現在在成田機場。

    wǒ xiànzài zài ChéngtiánJīchǎng。

    Tôi hiện đang ở sân bay Narita

  • 2

    飛機在成田機場著陸。

    fēijī zài ChéngtiánJīchǎng zhe liù。

    Máy bay hạ cánh tại sân bay Narita

  • 3

    我今天早上抵達了成田機場。

    wǒ jīntiān zǎoshang dǐdá le ChéngtiánJīchǎng。

    Tôi đã đến sân bay Narita vào sáng nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成田 nghĩa là gì? · Kaori Dict