成天
chéngtiān
[ㄔㄥˊ ㄊㄧㄢ]
THÀNH THIÊN
HSK 7-9TOCFL 6Adv
- 1.(khẩu ngữ) cả ngày
- 2.mọi lúc

例句Câu ví dụ
- 1
我們會把人間變成天堂。
wǒmen huì bǎ rénjiān biànchéng tiāntáng。
Chúng ta sẽ biến thế gian thành thiên đường
- 2
成天就知道臭美,誰管得了你?
chéngtiān jiù zhīdào chòuměi, shéi guǎn déle nǐ?
Ngày nào cũng chỉ biết tự khen mình, ai mà quản được ngươi
- 3
我不喜歡窮人,他們成天就想錢。
wǒ bù xǐhuan qióngrén, tāmen chéngtiān jiù xiǎng qián。
Tôi không thích người nghèo, họ luôn chỉ nghĩ đến tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!